行程
xíng chéng
HSK 3.0 Cấp 6
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.
Định nghĩa
- 1. journey
- 2. course of a journey
- 3. distance traveled
- 4. trajectory
- 5. itinerary
- 6. route
- 7. course (of history)
- 8. stroke (of a piston)