Bỏ qua đến nội dung

行程

xíng chéng
HSK 3.0 Cấp 5 Danh từ Ít phổ biến

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. chuyến đi
  2. 2. quãng đường
  3. 3. lộ trình

Usage notes

Collocations

行程 often pairs with 安排 (arrange) or 制定 (draw up) as in 安排行程 (plan an itinerary).

Common mistakes

行程 is for a planned itinerary or schedule of a trip, not the physical act of traveling. Don't use it for a short trip like 'a trip to the store'; use 出行 or 去一趟 instead.

Câu ví dụ

Hiển thị 1
我们的 行程 很紧。
Our itinerary is very tight.

Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.