Bỏ qua đến nội dung

行语

háng yǔ

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

  1. 1. slang
  2. 2. jargon
  3. 3. cant
  4. 4. lingo
  5. 5. patois
  6. 6. argot