行走
xíng zǒu
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.
Định nghĩa
Do AI tạo
Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
- 1. đi bộ
Quan hệ giữa các từ
Antonyms
1 itemRelated words
1 itemSynonyms
1 itemUsage notes
Formality
行走 is more formal and literary than 走 (zǒu), which is the everyday word for 'to walk'.
Câu ví dụ
Hiển thị 1我喜欢在公园里 行走 。
I like to walk in the park.
Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.