Bỏ qua đến nội dung

衍生

yǎn shēng
HSK 3.0 Cấp 7 Động từ Hiếm

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. phái sinh
  2. 2. điều sinh ra
  3. 3. điều dẫn đến

Usage notes

Collocations

常用于“衍生品”(金融工具)、“衍生物”(化学/比喻)、“衍生出”后接抽象事物,如情感或现象。

Common mistakes

避免说“这件事衍生了问题”,应说“这件事衍生出了问题”,注意与补语搭配的完整性。

Câu ví dụ

Hiển thị 1
这种化学物质 衍生 出很多副产品。
This chemical substance gives rise to many byproducts.

Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.