Bỏ qua đến nội dung

街景

jiē jǐng

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. cảnh đường phố

Từ cấu thành 街景