Bỏ qua đến nội dung

街道

jiē dào
HSK 2.0 Cấp 3 HSK 3.0 Cấp 4 Danh từ Phổ biến

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. phố
  2. 2. đường phố
  3. 3. khu phố

Usage notes

Collocations

街道 is often used in official addresses or administrative divisions, e.g., 街道名称 (street name), not just for physical streets.

Common mistakes

Do not confuse 街道 (street/subdistrict) with 楼梯 (stairs); they sound different in tones: jiēdào vs. lóutī.

Câu ví dụ

Hiển thị 4
这条 街道 很干净。
This street is very clean.
他们每周清扫一次 街道
They sweep the street once a week.
他留恋地望着熟悉的 街道
He gazed nostalgically at the familiar street.
這隻狗穿過 街道
Nguồn: Tatoeba.org (ID 874518)

Dữ liệu câu từ Tatoeba.org. Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.

Từ cấu thành 街道