Định nghĩa
Do AI tạo
Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
- 1. nha môn; công đường
- 2. nha môn (cơ quan hành chính thời xưa)
Thông tin chữ Hán
Thứ tự nét
13 nét
Từ chứa 衙
总理衙门
zǒng lǐ yá men
cơ quan tương đương với Bộ Ngoại giao thời nhà Thanh
衙内
yá nèi
con quan lại
衙役
yá yì
lính lệ nha môn thời phong kiến
衙署
yá shǔ
cơ quan chính phủ ở Trung Quốc phong kiến
衙门
yá men
công sở chính quyền thời phong kiến Trung Quốc
铁打的衙门,流水的官
tiě dǎ de yá men , liú shuǐ de guān
nha môn vững như sắt, quan lại qua lại như nước chảy (thành ngữ)