铁打的衙门,流水的官
tiě dǎ de yá men , liú shuǐ de guān
Định nghĩa
Do AI tạo
Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
- 1. nha môn vững như sắt, quan lại qua lại như nước chảy (thành ngữ)
- 2. chính quyền quan lại đến rồi đi
Sự trôi chảy được xây dựng từ thói quen.
Thay đổi cách học của bạn.
Hãy thử hệ thống lặp lại cách quãng chủ động của HanyuGuide.
Bắt đầu dùng thử miễn phí 7 ngày · 49,99 US$ / năm
Tiếp tục bằng email
Trọn đời 690 k ₫
Thử một buổi luyện tập