Bỏ qua đến nội dung

补习

bǔ xí
HSK 3.0 Cấp 6 Động từ Hiếm

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. học thêm
  2. 2. học phụ đạo
  3. 3. học gia sư

Usage notes

Collocations

通常与“上”搭配,如“上补习班”,但不说“做补习”。

Common mistakes

“补习”是学生弥补课程的行为,教师用“辅导”更恰当。

Câu ví dụ

Hiển thị 1
他每周六去 补习 数学。
He goes to take extra math lessons every Saturday.

Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.