Định nghĩa
Do AI tạo
Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
- 1. học thêm
- 2. học phụ đạo
- 3. học gia sư
Quan hệ giữa các từ
Related words
2 itemsSynonyms
1 itemUsage notes
Collocations
通常与“上”搭配,如“上补习班”,但不说“做补习”。
Common mistakes
“补习”是学生弥补课程的行为,教师用“辅导”更恰当。
Câu ví dụ
Hiển thị 1他每周六去 补习 数学。
He goes to take extra math lessons every Saturday.
Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.