补养
bǔ yǎng
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.
Định nghĩa
Do AI tạo
Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
- 1. bồi bổ sức khỏe bằng thuốc bổ hoặc thực phẩm bổ dưỡng