补救
bǔ jiù
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.
Định nghĩa
Do AI tạo
Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
- 1. sửa chữa
- 2. bù cứu
Quan hệ giữa các từ
Related words
1 itemSynonyms
1 itemUsage notes
Collocations
常见搭配:补救措施、补救办法,常与“采取”连用,如“采取补救措施”。
Common mistakes
补救的宾语通常是损失、错误等,不能直接用于人;误用如“补救他”是不正确的,应说“补救他的错误”。
Câu ví dụ
Hiển thị 1我们应该立即采取 补救 措施。
We should immediately take remedial measures.
Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.