Bỏ qua đến nội dung

补救

bǔ jiù
HSK 2.0 Cấp 6 HSK 3.0 Cấp 7 Động từ Ít phổ biến

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. sửa chữa
  2. 2. bù cứu

Usage notes

Collocations

常见搭配:补救措施、补救办法,常与“采取”连用,如“采取补救措施”。

Common mistakes

补救的宾语通常是损失、错误等,不能直接用于人;误用如“补救他”是不正确的,应说“补救他的错误”。

Câu ví dụ

Hiển thị 1
我们应该立即采取 补救 措施。
We should immediately take remedial measures.

Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.