补满
bǔ mǎn
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.
Định nghĩa
- 1. to make up for what is lacking
- 2. to fill (a vacancy)
- 3. to replenish
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.