补给
bǔ jǐ
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.
Định nghĩa
Do AI tạo
Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
- 1. cung cấp
- 2. bổ sung
- 3. tiếp tế
Quan hệ giữa các từ
Antonyms
1 itemRegister variants
1 itemRelated words
1 itemSynonyms
1 itemUsage notes
Collocations
通常与“物资、弹药、燃料”等名词搭配,用于军事、物流等正式场景。
Câu ví dụ
Hiển thị 1车队向前线 补给 弹药。
The convoy supplies ammunition to the front line.
Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.