Bỏ qua đến nội dung

补给

bǔ jǐ
HSK 3.0 Cấp 7 Động từ Ít phổ biến

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. cung cấp
  2. 2. bổ sung
  3. 3. tiếp tế

Usage notes

Collocations

通常与“物资、弹药、燃料”等名词搭配,用于军事、物流等正式场景。

Câu ví dụ

Hiển thị 1
车队向前线 补给 弹药。
The convoy supplies ammunition to the front line.

Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.