补考

bǔ kǎo
HSK 3.0 Cấp 6

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

  1. 1. to sit for a makeup exam
  2. 2. to resit an exam
  3. 3. makeup exam
  4. 4. resit