补贴
bǔ tiē
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.
Định nghĩa
Do AI tạo
Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
- 1. hỗ trợ
- 2. bổ trợ
- 3. phụ cấp
Quan hệ giữa các từ
Usage notes
Common mistakes
补贴 is a noun or verb meaning subsidy or to subsidize; do not confuse with 补偿 (to compensate for loss or damage).
Câu ví dụ
Hiển thị 1政府给农民发放农业 补贴 。
The government grants agricultural subsidies to farmers.
Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.