表态
biǎo tài
Định nghĩa
Do AI tạo
Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
- 1. bày tỏ lập trường
- 2. công bố quan điểm
- 3. chỉ ra quan điểm
Quan hệ giữa các từ
Từ liên quan
1 mụcCâu ví dụ
Hiển thị 1政府必须对这个议题 表态 。
Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.