Bỏ qua đến nội dung

表情

biǎo qíng
HSK 2.0 Cấp 5 HSK 3.0 Cấp 5 Danh từ Phổ biến

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. biểu hiện
  2. 2. biểu cảm
  3. 3. khuôn mặt

Usage notes

Collocations

常用搭配:脸上的表情 (facial expression); 不常单独说‘一个表情’。

Common mistakes

Don't confuse with 表示 (biǎoshì, to indicate/show). 表情 is a noun for expression; 表示 is a verb or noun for indication.

Câu ví dụ

Hiển thị 1
他的 表情 看起来很高兴。
His facial expression looks very happy.

Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.