Bỏ qua đến nội dung

表扬

biǎo yáng
HSK 2.0 Cấp 4 HSK 3.0 Cấp 4 Động từ Ít phổ biến

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. khen ngợi
  2. 2. ca ngợi
  3. 3. khen

Usage notes

Collocations

‘表扬’通常接人或行为,如‘表扬学生’‘表扬他的努力’。

Common mistakes

勿将‘表扬’用于自夸,如不说‘我表扬我自己’,用‘夸’更自然。