表格

biǎo gé
HSK 2.0 Cấp 4 HSK 3.0 Cấp 3

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. bảng biểu
  2. 2. biểu mẫu
  3. 3. bảng tính

Câu ví dụ

Hiển thị 2
請先填寫這張 表格
Nguồn: Tatoeba.org (ID 860760)
請幫我填這張 表格
Nguồn: Tatoeba.org (ID 894064)

Dữ liệu câu từ Tatoeba.org.