Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.
Định nghĩa
- 1. bảng biểu
- 2. biểu mẫu
- 3. bảng tính
Quan hệ giữa các từ
Register variants
1 itemRelated words
1 itemSynonyms
1 itemUsage notes
Collocations
Commonly used with 填写 (tiánxiě) meaning 'fill out a form'.
Common mistakes
表格 specifically refers to a form with cells; don't use it for a dining table (餐桌 cānzhuō).
Câu ví dụ
Hiển thị 5这份 表格 里还有很多空白需要填写。
请在 表格 上指定您的联系人。
请使用铅笔填写 表格 。
請先填寫這張 表格 。
請幫我填這張 表格 。
Dữ liệu câu từ Tatoeba.org. Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.