表演

biǎo yǎn
HSK 2.0 Cấp 3 HSK 3.0 Cấp 3

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. biểu diễn
  2. 2. trình diễn
  3. 3. diễn

Câu ví dụ

Hiển thị 1
下一場 表演 在幾點鐘?
Nguồn: Tatoeba.org (ID 870181)

Dữ liệu câu từ Tatoeba.org.