表演
biǎo yǎn
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.
Định nghĩa
Do AI tạo
Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
- 1. biểu diễn
- 2. trình diễn
- 3. diễn
Quan hệ giữa các từ
Từ liên quan
2 mụcTừ đồng nghĩa
1 mụcCâu ví dụ
Hiển thị 5这种 表演 形式一直是老百姓喜闻乐见的。
她 表演 了一支优美的舞蹈。
他的 表演 很夸张。
他的 表演 很滑稽。
他正在 表演 魔术。
Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.