Bỏ qua đến nội dung

表演

biǎo yǎn
HSK 2.0 Cấp 3 HSK 3.0 Cấp 3 Động từ Rất phổ biến

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. biểu diễn
  2. 2. trình diễn
  3. 3. diễn

Quan hệ giữa các từ

Câu ví dụ

Hiển thị 5
这种 表演 形式一直是老百姓喜闻乐见的。
表演 了一支优美的舞蹈。
他的 表演 很夸张。
他的 表演 很滑稽。
他正在 表演 魔术。

Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.