Bỏ qua đến nội dung

表白

biǎo bái
HSK 3.0 Cấp 7 Động từ Ít phổ biến

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. tỏ tình
  2. 2. bày tỏ
  3. 3. thú nhận

Usage notes

Collocations

常与“向”搭配使用,如“向某人表白”,宾语通常是人或感情。

Common mistakes

不可与“表明”混淆:“表明”用于抽象事物(态度、立场),“表白”用于显露个人情感或想法。

Câu ví dụ

Hiển thị 1
他终于向她 表白 了。
He finally confessed his feelings to her.

Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.