表白
biǎo bái
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.
Định nghĩa
Do AI tạo
Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
- 1. tỏ tình
- 2. bày tỏ
- 3. thú nhận
Quan hệ giữa các từ
Related words
2 itemsSynonyms
1 itemUsage notes
Collocations
常与“向”搭配使用,如“向某人表白”,宾语通常是人或感情。
Common mistakes
不可与“表明”混淆:“表明”用于抽象事物(态度、立场),“表白”用于显露个人情感或想法。
Câu ví dụ
Hiển thị 1他终于向她 表白 了。
He finally confessed his feelings to her.
Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.