表示
biǎo shì
Định nghĩa
Do AI tạo
Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
- 1. biểu thị
- 2. chỉ ra
- 3. trình bày
Quan hệ giữa các từ
Từ trái nghĩa
1 mụcTừ liên quan
1 mụcTừ đồng nghĩa
2 mụcCâu ví dụ
Hiển thị 5她微笑着 表示 欢迎。
我们向英雄 表示 敬意。
他握紧拳头, 表示 决心。
我们向受灾群众 表示 慰问。
我对他的遭遇 表示 深切的同情。
Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.