衰减
shuāi jiǎn
Định nghĩa
Do AI tạo
Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
- 1. yếu đi
- 2. giảm dần
- 3. suy giảm
Quan hệ giữa các từ
Từ trái nghĩa
1 mụcTừ liên quan
1 mụcTừ đồng nghĩa
1 mụcCâu ví dụ
Hiển thị 1信号在传输过程中会 衰减 。
Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.