Bỏ qua đến nội dung

衰减

shuāi jiǎn
HSK 3.0 Cấp 7 Động từ Hiếm

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. yếu đi
  2. 2. giảm dần
  3. 3. suy giảm

Usage notes

Collocations

常用于信号、力量等客观现象的衰减,如“信号衰减”

Common mistakes

注意与“衰退”区分:衰减多用于物理量,衰退多用于抽象趋势。

Câu ví dụ

Hiển thị 1
信号在传输过程中会 衰减
The signal will attenuate during transmission.

Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.