衰老
shuāi lǎo
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.
Định nghĩa
Do AI tạo
Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
- 1. già đi
- 2. lão hóa
- 3. xuống cấp
Quan hệ giữa các từ
Antonyms
1 itemRelated words
2 itemsSynonyms
1 itemUsage notes
Collocations
通常与“身体”“器官”“机能”等搭配,不用于形容衣物或物品变旧。
Common mistakes
容易误用“衰老”描述物体老化,正确用“老化”。例:设备老化(不是衰老)。
Câu ví dụ
Hiển thị 2锻炼可以延缓 衰老 。
Exercise can slow down aging.
他的身体逐渐 衰老 ,走路越来越慢。
His body gradually ages, and he walks slower and slower.
Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.