Bỏ qua đến nội dung

袋熊

dài xióng

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. gấu túi (thú có túi ở Úc)

Từ cấu thành 袋熊