袒免
tǎn miǎn
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.
Định nghĩa
Do AI tạo
Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
- 1. bày tỏ lòng thương xót bằng cách để trần cánh tay trái và bỏ mũ