Bỏ qua đến nội dung

被动

bèi dòng
HSK 2.0 Cấp 6 HSK 3.0 Cấp 6 Tính từ Ít phổ biến

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. chịu động
  2. 2. bị động
  3. 3. động bị

Usage notes

Collocations

常与“处于”或“陷入”搭配,表示处于被动状态,如“处于被动地位”。

Câu ví dụ

Hiển thị 1
他在谈判中处于 被动 地位。
He is in a passive position in the negotiations.

Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.