被动
bèi dòng
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.
Định nghĩa
Do AI tạo
Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
- 1. chịu động
- 2. bị động
- 3. động bị
Quan hệ giữa các từ
Antonyms
2 itemsUsage notes
Collocations
常与“处于”或“陷入”搭配,表示处于被动状态,如“处于被动地位”。
Câu ví dụ
Hiển thị 1他在谈判中处于 被动 地位。
He is in a passive position in the negotiations.
Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.