被控

bèi kòng

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

  1. 1. the accused (in a trial)

Câu ví dụ

Hiển thị 1
司機 被控 超速駕駛。
Nguồn: Tatoeba.org (ID 345628)

Dữ liệu câu từ Tatoeba.org.

Từ cấu thành 被控