Bỏ qua đến nội dung

裁决

cái jué
HSK 3.0 Cấp 7 Động từ Ít phổ biến

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. quyết định
  2. 2. xét xử
  3. 3. phán quyết

Usage notes

Common mistakes

Not used for personal decisions; for daily choices use 决定 (juédìng).

Formality

Mainly used in formal legal contexts, such as court rulings or official arbitration.

Câu ví dụ

Hiển thị 1
法院的 裁决 具有法律效力。
The court's ruling has legal force.

Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.