裁决
cái jué
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.
Định nghĩa
Do AI tạo
Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
- 1. quyết định
- 2. xét xử
- 3. phán quyết
Quan hệ giữa các từ
Usage notes
Common mistakes
Not used for personal decisions; for daily choices use 决定 (juédìng).
Formality
Mainly used in formal legal contexts, such as court rulings or official arbitration.
Câu ví dụ
Hiển thị 1法院的 裁决 具有法律效力。
The court's ruling has legal force.
Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.