Bỏ qua đến nội dung

裁缝

cái feng
HSK 3.0 Cấp 7 Danh từ Ít phổ biến

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Chọn một mục

Từ này có nhiều mục từ điển. Hãy chọn cách đọc hoặc cách dùng bạn muốn xem.

Định nghĩa

  1. 1. tailor
  2. 2. dressmaker

Usage notes

Common mistakes

注意“裁缝”的第二个字“缝”读轻声(feng),误读为第二声(féng)是不正确的。

Formality

“裁缝”略带非正式色彩,口语中常用来指代从事缝补、改衣的手艺人。在更正式的职业语境中,可用“服装设计师”或“缝纫师”。

Câu ví dụ

Hiển thị 1
这个 裁缝 的手艺很不错。
This tailor's craftsmanship is very good.

Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.