Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.
Chọn một mục
Từ này có nhiều mục từ điển. Hãy chọn cách đọc hoặc cách dùng bạn muốn xem.
Định nghĩa
- 1. tailor
- 2. dressmaker
Quan hệ giữa các từ
Counterparts
1 itemRelated words
2 itemsUsage notes
Common mistakes
注意“裁缝”的第二个字“缝”读轻声(feng),误读为第二声(féng)是不正确的。
Formality
“裁缝”略带非正式色彩,口语中常用来指代从事缝补、改衣的手艺人。在更正式的职业语境中,可用“服装设计师”或“缝纫师”。
Câu ví dụ
Hiển thị 1这个 裁缝 的手艺很不错。
Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.