Bỏ qua đến nội dung

装修

zhuāng xiū
HSK 3.0 Cấp 5 Động từ Ít phổ biến

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. trang trí
  2. 2. sửa chữa
  3. 3. trang hoàng

Usage notes

Collocations

常见搭配为“装修房子/新家/店铺”,宾语通常是房屋或空间,不能直接接人。

Common mistakes

不要说“装修人”,表达“正在进行装修的人”时,可以说“装修工人”。

Câu ví dụ

Hiển thị 2
这家商店因为 装修 停业三天。
This shop is closed for three days due to renovation.
我们下个月要 装修 厨房。
We are going to renovate the kitchen next month.

Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.