装修
zhuāng xiū
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.
Định nghĩa
Do AI tạo
Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
- 1. trang trí
- 2. sửa chữa
- 3. trang hoàng
Quan hệ giữa các từ
Antonyms
1 itemRelated words
1 itemSynonyms
1 itemUsage notes
Collocations
常见搭配为“装修房子/新家/店铺”,宾语通常是房屋或空间,不能直接接人。
Common mistakes
不要说“装修人”,表达“正在进行装修的人”时,可以说“装修工人”。
Câu ví dụ
Hiển thị 2这家商店因为 装修 停业三天。
This shop is closed for three days due to renovation.
我们下个月要 装修 厨房。
We are going to renovate the kitchen next month.
Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.