Bỏ qua đến nội dung
Simplified display

裕仁

yù rén

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

  1. 1. Hirohito, personal name of the Shōwa 昭和[zhāo hé] emperor of Japan (1901-1989), reigned 1925-1989

Từ cấu thành 裕仁