qún

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

  1. 1. skirt
  2. 2. CL:條|条[tiáo]

Câu ví dụ

Hiển thị 1
現在長 過時了。
Nguồn: Tatoeba.org (ID 893517)

Dữ liệu câu từ Tatoeba.org.