裙
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.
Định nghĩa
- 1. váy
Thông tin chữ Hán
Thứ tự nét
Từ chứa 裙
váy
váy bút chì
váy xòe
tạp dề
bộ vest nữ
váy xếp ly
váy xếp ly
váy ngủ
váy bánh kem
quần áo phụ nữ
dây buộc váy
quan lại nhờ quan hệ phụ nữ trong gia đình mà có chức vị
wakame (Undaria pinnatifida), một loại rong biển ăn được
thân thích của vợ (hơi có tính miệt thị)
chủ nghĩa tư bản thân hữu
sự thiên vị dành cho ai đó do ảnh hưởng của vợ hoặc người thân nữ của người đó
thói dựa vào quan hệ vợ hoặc thân thích nữ để được ưu ái
váy quần
quần culottes
váy lót
váy ngắn
váy ngắn
váy liền
váy dài
tạp dề bảo hộ
yếm rùa
váy ngắn cực ngắn (tiếng lóng)
váy siêu ngắn