裙带
A thêm vào danh sách Esc quay lại kết quả
Định nghĩa
- 1. dây buộc váy
- 2. (nghĩa bóng) liên quan đến vợ hoặc nữ thân nhân khác
Đừng để những gì đã học trôi mất.
Luyện ghi nhớ mỗi ngày.
Thử hệ thống ôn tập tiếng Trung của HanyuGuide: trắc nghiệm, gõ đáp án, luyện thanh điệu và lịch ôn nhắc bạn ôn lại trước khi kịp quên.
Chọn gói năm · 49,99 US$ / năm
Google báo lỗi? Rất tiếc về điều đó. Hãy dùng email của bạn ở bên dưới.
Khi tiếp tục, bạn đồng ý với Điều khoản sử dụng và Chính sách bảo mật của chúng tôi.
Từ chứa 裙带
quan lại nhờ quan hệ phụ nữ trong gia đình mà có chức vị
wakame (Undaria pinnatifida), một loại rong biển ăn được
thân thích của vợ (hơi có tính miệt thị)
chủ nghĩa tư bản thân hữu
sự thiên vị dành cho ai đó do ảnh hưởng của vợ hoặc người thân nữ của người đó
thói dựa vào quan hệ vợ hoặc thân thích nữ để được ưu ái