裱背
biǎo bèi
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.
Định nghĩa
- 1. to mount a picture
- 2. also written 裱褙[biǎo bèi]
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.