裸裎
luǒ chéng
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.
Định nghĩa
Do AI tạo
Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
- 1. trở nên khỏa thân
- 2. cởi quần áo
- 3. phơi bày (cơ thể của ai đó)