褫
chǐ
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.
Định nghĩa
- 1. to strip
- 2. to deprive of
- 3. to discharge
- 4. to dismiss
- 5. to undress
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.