Bỏ qua đến nội dung

襟翼

jīn yì

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. (máy bay) cánh tà

Từ cấu thành 襟翼