Bỏ qua đến nội dung

西周

xī zhōu

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. Tây Chu (1027-771 TCN)

Từ cấu thành 西周