Bỏ qua đến nội dung

西塔

xī tǎ

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. theta (chữ cái Hy Lạp Θθ)

Từ cấu thành 西塔