西洋景
xī yáng jǐng
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.
Định nghĩa
- 1. see 西洋鏡|西洋镜[xī yáng jìng]
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.