Bỏ qua đến nội dung

西洋

xī yáng

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

  1. 1. the West (Europe and North America)
  2. 2. countries of the Indian Ocean (traditional)

Từ cấu thành 西洋