西藏
xī zàng
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.
Định nghĩa
- 1. Tibet
- 2. Xizang or Tibet Autonomous Region 西藏自治區|西藏自治区[xī zàng zì zhì qū]
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.