Bỏ qua đến nội dung

西装

xī zhuāng
HSK 3.0 Cấp 5 Danh từ Phổ biến

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. áo veston
  2. 2. áo tây
  3. 3. quần áo tây

Usage notes

Common mistakes

注意:“西装”通常指成套服装,不能说“一件西装”,要说“一套西装”。

Câu ví dụ

Hiển thị 1
他今天穿了一套新 西装
He wore a new suit today.

Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.