Định nghĩa
Do AI tạo
Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
- 1. áo veston
- 2. áo tây
- 3. quần áo tây
Quan hệ giữa các từ
Related words
2 itemsSynonyms
1 itemUsage notes
Common mistakes
注意:“西装”通常指成套服装,不能说“一件西装”,要说“一套西装”。
Câu ví dụ
Hiển thị 1他今天穿了一套新 西装 。
He wore a new suit today.
Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.