Bỏ qua đến nội dung

西部

xī bù
HSK 3.0 Cấp 4 Danh từ Phổ biến

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. phần tây
  2. 2. vùng tây

Usage notes

Common mistakes

注意‘西部’多指具体地理区域,如‘中国西部’,而‘西方’指欧美国家或文化概念,容易混淆。

Câu ví dụ

Hiển thị 1
中国的 西部 有很多高山。
The western part of China has many high mountains.

Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.

Từ cấu thành 西部